100 Biggest Cities in Vietnam - Statistics

General Stats
  • This quiz has been taken 185 times
    128 since last reset
  • The average score is 32 of 100
Answer Stats
Rank Population Answer % Correct
2 3,605,364 Hà Nội
100%
1 7,004,921 Ho Chi Minh City
99%
3 988,561 Đà Nẵng
86%
4 841,520 Hải Phòng
76%
6 812,088 Cần Thơ
73%
9 351,456 Huế
70%
12 285,788 Nha Trang
58%
21 230,439 Vinh
58%
24 202,124 Đà Lạt
57%
5 830,829 Biên Hòa
52%
13 270,054 Hạ Long
51%
73 72,898 Hội An
49%
10 341,552 Vũng Tàu
48%
18 245,951 Buôn Ma Thuột
46%
14 263,892 Quy Nhơn
46%
17 249,004 Thái Nguyên
44%
19 239,588 Long Xuyên
43%
27 191,684 Pleiku
43%
23 211,351 Rạch Giá
43%
16 249,012 Thanh Hóa
43%
29 179,229 Nam Định
42%
11 321,607 Thủ Dầu Một
41%
87 55,251 Điện Biên Phủ
39%
44 106,618 Ninh Bình
39%
33 140,935 Việt Trì
39%
22 215,593 Hải Dương
38%
26 194,197 Phan Thiết
38%
47 102,047 Vĩnh Long
38%
31 143,341 Cà Mau
37%
43 108,691 Tây Ninh
37%
81 63,373 Bến Tre
35%
8 474,681 Dĩ An
35%
53 95,658 Đông Hà
35%
37 124,104 Mỹ Tho
35%
34 137,305 Sóc Trăng
35%
75 72,111 Bà Rịa
34%
55 92,476 Cam Ranh
34%
49 100,017 Lào Cai
34%
30 157,942 Phan Rang – Tháp Chàm
34%
35 129,139 Quảng Ngãi
34%
25 200,285 Bắc Ninh
33%
56 91,601 Đồng Hới
33%
78 66,434 Móng Cái
33%
59 90,714 Trà Vinh
33%
39 121,544 Tuy Hòa
33%
28 182,137 Cẩm Phả
32%
46 102,051 Kon Tum
32%
52 95,907 Phủ Lý
32%
76 70,362 Sơn La
32%
40 115,508 Bạc Liêu
30%
74 72,792 Hà Tĩnh
30%
58 91,450 Tam Kỳ
30%
36 124,332 Thái Bình
30%
7 588,616 Thuận An
30%
60 90,495 Châu Đốc
29%
71 73,847 Hòa Bình
29%
68 75,822 Yên Bái
29%
50 99,961 Bảo Lộc
28%
89 54,753 Long Khánh
28%
42 109,367 Bắc Giang
27%
83 61,955 Cao Bằng
27%
64 80,741 Đồng Xoài
27%
80 63,463 Sa Đéc
27%
82 62,375 Tuyên Quang
27%
61 87,405 Cao Lãnh
25%
69 74,492 Lạng Sơn
25%
45 104,489 Tân An
25%
41 113,416 Uông Bí
25%
20 231,852 Bến Cát
24%
92 53,241 Hưng Yên
24%
51 99,273 Vĩnh Yên
23%
57 91,567 Sầm Sơn
22%
86 55,668 Cửa Lò
20%
79 64,983 La Gi
20%
32 142,851 Chí Linh
19%
38 122,349 Phú Mỹ
19%
97 48,007 Sông Công
19%
15 251,694 Tân Uyên
19%
66 76,956 Sơn Tây
18%
84 59,517 Hoàng Mai
16%
67 75,931 Ninh Hòa
16%
63 82,687 Phúc Yên
15%
65 78,976 An Nhơn
14%
94 49,919 Bỉm Sơn
14%
48 101,755 Từ Sơn
14%
88 54,766 Buôn Hồ
13%
91 54,214 Tân Châu
13%
77 67,376 Hương Thủy
11%
85 57,188 Hương Trà
11%
95 49,654 Kỳ Anh
11%
62 85,868 Quảng Yên
8%
70 74,475 Vĩnh Châu
8%
72 72,923 Đông Triều
6%
93 52,287 Giá Rai
5%
99 46,500 Dương Đông
4%
90 54,291 Phổ Yên
4%
96 49,406 Ba Đồn
3%
54 94,395 Điện Bàn
3%
98 47,276 Liên Nghĩa
0%
100 45,524 Nhà Bè
0%
No matching quizzes found
Score Distribution
Percent of People with Each Score
Percentile by Number Answered
Your Score History
You have not taken this quiz since the last reset