| Province | Km | Population | City | % Correct |
|---|---|---|---|---|
| (city) | 0 | 1,446,876 | Đà Nẵng | 93%
|
| Thừa Thiên-___ | 9 | 354,124 | Huế | 84%
|
| (city) | 0 | 2,103,500 | Haiphong | 73%
|
| Khánh Hòa | 0 | 560,000 | Nha Trang | 69%
|
| Quảng Ninh | 0 | 227,000 | Hạ Long | 66%
|
| Bà Rịa-____ ___ | 0 | 450,000 | Vũng Tàu | 63%
|
| Nghệ An | 9 | 490,000 | Vinh | 60%
|
| Bình Thuận | 0 | 335,212 | Phan Thiết | 53%
|
| Bình Định | 0 | 280,535 | Qui Nhơn | 53%
|
| Kien Giang | 0 | 245,328 | Rạch Giá | 50%
|
| Phú Yên | 0 | 202,030 | Tuy Hòa | 46%
|
| Quảng Ninh | 0 | 203,435 | Cẩm Phả | 41%
|
| _____ ____ | 8 | 260,252 | Quảng Ngãi | 37%
|
| _____ ___ | 8 | 435,298 | Thanh Hóa | 34%
|