| Hint | Answer | % Correct |
|---|---|---|
| Bảo Đại (1913-97) | 保大 | 67%
|
| Võ Nguyên Giáp (1911-2013) | 武元甲 | 67%
|
| Hai Bà Trưng (c.14-43) | 𠄩婆徵 | 33%
|
| Ngô Đình Diệm (1901-63) | 吳廷琰 | 33%
|
| Lê Duẩn (1907-86) | 黎筍 | 33%
|
| Dương Văn Minh (1916-2001) | 楊文明 | 33%
|
| Nguyễn Văn Thiệu (1923-2001) | 阮文紹 | 33%
|
| Trần Hưng Đạo (1228-1300) | 陳興道 | 0%
|
| Phạm Ngũ Lão (1255-1320) | 范五老 | 0%
|
| Lê Lợi (1385-1433) | 黎利 | 0%
|
| Lê Thánh Tông (1442-97) | 黎聖宗 | 0%
|
| Nguyễn Huệ (1753-92) | 阮惠 | 0%
|
| Nguyễn Phúc Ánh (1762-1820) | 阮福暎 | 0%
|
| Tôn Thất Thuyết (1839-1913) | 尊室説 | 0%
|
| Phan Châu Trinh (1872-1926) | 潘周楨 | 0%
|
| Phan Bội Châu (1867-1940) | 潘佩珠 | 0%
|
| Nguyễn Thị Minh Khai (c.1910-41) | 阮氏明開 | 0%
|
| Hàm Nghi (1871-1943) | 咸宜 | 0%
|
| Nguyễn Văn Lém (c.1931-68) | 阮文歛 | 0%
|
| Nguyễn Tất Thành (1890-1969) | 阮必成 | 0%
|
| Nguyễn Lương Bằng (1904-79) | 阮良朋 | 0%
|
| Tôn Đức Thắng (1888-1980) | 孫德勝 | 0%
|
| Lê Ðức Thọ (1911-90) | 黎德壽 | 0%
|
| Nguyễn Văn Linh (1915-98) | 阮文霊 | 0%
|
| Nguyễn Ngọc Loan (1930-98) | 阮玉鸞 | 0%
|
| Võ Văn Kiệt (1922-2008) | 武文傑 | 0%
|