| Tỉnh | % Correct |
|---|---|
| Hà Nội | 90%
|
| Hồ Chí Minh City | 84%
|
| Đà Nẵng | 71%
|
| Hải Phòng | 67%
|
| Cà Mau | 57%
|
| Đắk Lắk | 57%
|
| Bắc Giang | 53%
|
| Cần Thơ | 51%
|
| Lào Cai | 51%
|
| Bắc Kạn | 49%
|
| Điện Biên | 49%
|
| Đắk Nông | 49%
|
| Nghệ An | 49%
|
| An Giang | 47%
|
| Cao Bằng | 47%
|
| Hà Tĩnh | 47%
|
| Lai Châu | 47%
|
| Ninh Bình | 47%
|
| Quảng Trị | 47%
|
| Thái Nguyên | 47%
|
| Bình Định | 45%
|
| Hưng Yên | 45%
|
| Quảng Ngãi | 45%
|
| Quảng Ninh | 45%
|
| Thanh Hóa | 45%
|
| Bạc Liêu | 43%
|
| Bắc Ninh | 43%
|
| Đồng Nai | 43%
|
| Đồng Tháp | 43%
|
| Gia Lai | 43%
|
| Hà Giang | 43%
|
| Khánh Hòa | 43%
|
| Kon Tum | 43%
|
| Lâm Đồng | 43%
|
| Phú Thọ | 43%
|
| Quảng Nam | 43%
|
| Thừa Thiên–Huế | 43%
|
| Bình Dương | 41%
|
| Bến Tre | 41%
|
| Hà Nam | 41%
|
| Hậu Giang | 41%
|
| Kiên Giang | 41%
|
| Phú Yên | 41%
|
| Sơn La | 41%
|
| Tuyên Quang | 41%
|
| Bình Thuận | 39%
|
| Hòa Bình | 39%
|
| Nam Định | 39%
|
| Ninh Thuận | 39%
|
| Quảng Bình | 39%
|
| Tây Ninh | 39%
|
| Bà Rịa–Vũng Tàu | 37%
|
| Lạng Sơn | 37%
|
| Long An | 37%
|
| Sóc Trăng | 37%
|
| Thái Bình | 37%
|
| Vĩnh Phúc | 37%
|
| Yên Bái | 37%
|
| Bình Phước | 35%
|
| Hải Dương | 35%
|
| Tiền Giang | 33%
|
| Trà Vinh | 31%
|
| Vĩnh Long | 29%
|