Các thành phố ở Việt Nam - Statistics

General Stats
  • This quiz has been taken 64 times
  • The average score is 38 of 78
Answer Stats
Năm Thành phố Loại % Correct
1976 Hồ Chí Minh
97%
1976 Hà Nội
95%
1963 Vinh
90%
1997 Đà Nẵng
87%
1977 Nha Trang
87%
1976 Hải Phòng
85%
1929 Huế
85%
1999 Cà Mau
79%
2004 Cần Thơ
79%
1994 Thanh Hóa
72%
1893 Đà Lạt
69%
1986 Quy Nhơn
69%
2009 Bến Tre
67%
1993 Hạ Long
67%
2006 Bắc Ninh
64%
1997 Hải Dương
64%
2002 Lạng Sơn
62%
1991 Vũng Tàu
62%
2010 Hà Giang
59%
2005 Bắc Giang
56%
2007 Hà Tĩnh
56%
2008 Sơn La
56%
1995 Buôn Ma Thuột
54%
2004 Đồng Hới
54%
2008 Hội An
54%
2004 Lào Cai
54%
1921 Nam Định
54%
2020 Phú Quốc
54%
1999 Pleiku
54%
2005 Quảng Ngãi
54%
2010 Trà Vinh
54%
1962 Việt Trì
54%
2012 Bà Rịa
51%
2012 Cao Bằng
51%
2003 Điện Biên Phủ
51%
2004 Thái Bình
51%
2009 Vĩnh Long
51%
2009 Hưng Yên
49%
2009 Kon Tum
49%
1999 Phan Thiết
49%
1976 Biên Hòa
46%
2013 Lai Châu
46%
1999 Long Xuyên
46%
2007 Sóc Trăng
46%
2013 Tây Ninh
46%
2012 Thủ Dầu Một
46%
2010 Tuyên Quang
46%
2010 Bạc Liêu
44%
2007 Ninh Bình
44%
2005 Rạch Giá
44%
2002 Yên Bái
44%
2006 Hòa Bình
41%
1962 Thái Nguyên
41%
2005 Tuy Hòa
41%
2015 Bắc Kạn
38%
2008 Móng Cái
36%
2007 Phan Rang - Tháp Chàm
36%
2010 Bảo Lộc
33%
2012 Cẩm Phả
33%
2009 Đông Hà
33%
2008 Phủ Lý
33%
2018 Hà Tiên
31%
1967 Mỹ Tho
31%
2021 Thủ Đức
31%
2006 Vĩnh Yên
31%
2013 Châu Đốc
28%
2013 Sa Đéc
28%
2006 Tam Kỳ
28%
2010 Cam Ranh
26%
2007 Cao Lãnh
23%
2018 Đồng Xoài
23%
2017 Sầm Sơn
23%
2009 Tân An
23%
2011 Uông Bí
18%
2018 Phúc Yên
10%
2010 Vị Thanh
10%
2015 Sông Công
5%
2015 Tam Điệp
5%
No matching quizzes found
Score Distribution
Percent of People with Each Score
Percentile by Number Answered
Your Score History
You have not taken this quiz