| Đường bờ (km) | Tên tỉnh / thành | % Correct |
|---|---|---|
| 301 | Cà Mau | 100%
|
| 137 | Hà Tĩnh | 100%
|
| 52 | Hưng Yên | 100%
|
| 475 | Khánh Hòa | 100%
|
| 82 | Nghệ An | 100%
|
| 88 | Ninh Bình | 100%
|
| 130 | Quảng Ngãi | 100%
|
| 250 | Quảng Ninh | 100%
|
| 201 | Quảng Trị | 100%
|
| 102 | Thanh Hóa | 100%
|
| 162 | Tp. Đà Nẵng | 100%
|
| 89 | Tp. Hồ Chí Minh | 100%
|
| 125 | Tp. Hải Phòng | 100%
|
| 120 | Tp. Huế | 100%
|
| 200 | An Giang | 0%
|
| 182 | Đắk Lắk | 0%
|
| 32 | Đồng Tháp | 0%
|
| 134 | Gia Lai | 0%
|
| 192 | Lâm Đồng | 0%
|
| 72 | Tp. Cần Thơ | 0%
|
| 125 | Vĩnh Long | 0%
|