| Chiều cao | Cầu thủ | % Correct |
|---|---|---|
| 168 cm | Nguyễn Quang Hải | 91%
|
| 181 cm | Bùi Tiến Dũng | 82%
|
| 176 cm | Bùi Tiến Dụng | 82%
|
| 182 cm | Nguyễn Tiến Linh | 45%
|
| 183 cm | Nguyễn Hoàng Đức | 36%
|
| 181 cm | Bùi Hoàng Việt Anh | 27%
|
| 172 cm | Hà Đức Chinh | 27%
|
| 175 cm | Trần Đình Trọng | 27%
|
| 184 cm | Nguyễn Đức Chiến | 18%
|
| 186 cm | Nguyễn Văn Toản | 18%
|
| 170 cm | Đỗ Thanh Thịnh | 9%
|
| 180 cm | Hồ Tấn Tài | 9%
|
| 182 cm | Huỳnh Tấn Sinh | 9%
|
| 177 cm | Lê Ngọc Bảo | 9%
|
| 181 cm | Nguyễn Thành Chung | 9%
|
| 172 cm | Nguyễn Trọng Hùng | 9%
|
| 178 cm | Nhâm Mạnh Dũng | 9%
|
| 171 cm | Triệu Việt Hưng | 9%
|
| 169 cm | Trần Bảo Toàn | 9%
|
| 175 cm | Trần Thanh Sơn | 9%
|
| 171 cm | Trương Văn Thái Quý | 9%
|
| 182 cm | Y Êli Niê | 9%
|
| 169 cm | Nguyễn Hữu Thắng | 0%
|