| Số trận | Cầu thủ | % Correct |
|---|---|---|
| 12 | Bùi Tiến Dũng | 100%
|
| 1 | Bùi Tiến Dũng (TM) | 100%
|
| 12 | Nguyễn Quang Hải | 100%
|
| 26 | Nguyễn Công Phượng | 94%
|
| 11 | Đặng Văn Lâm | 88%
|
| 8 | Đỗ Hùng Dũng | 84%
|
| 11 | Đoàn Văn Hậu | 84%
|
| 24 | Lương Xuân Trường | 84%
|
| 5 | Nguyễn Tiến Linh | 81%
|
| 57 | Nguyễn Trọng Hoàng | 81%
|
| 16 | Đỗ Duy Mạnh | 78%
|
| 18 | Nguyễn Văn Toàn | 78%
|
| 36 | Quế Ngọc Hải | 78%
|
| 4 | Hà Đức Chinh | 75%
|
| 4 | Nguyễn Phong Hồng Duy | 66%
|
| 9 | Phan Văn Đức | 63%
|
| 1 | Trần Minh Vương | 56%
|
| 6 | Phạm Đức Huy | 53%
|
| 20 | Nguyễn Huy Hùng | 44%
|
| 1 | Nguyễn Thành Chung | 41%
|
| 0 | Hồ Tấn Tài | 38%
|
| 12 | Nguyễn Tuấn Mạnh | 38%
|
| 1 | Ngân Văn Đại | 13%
|