| Hint | Answer | % Correct |
|---|---|---|
| Chào | Hello | 100%
|
| Cảm ơn | Thank you | 90%
|
| Không | No | 86%
|
| Tôi tên là... | My name is | 79%
|
| Dạ khỏe không | How are you? | 75%
|
| Làm ơn cho tôi | Please | 65%
|
| Đúng | Yes | 64%
|
| Chào | Goodbye | 56%
|
| Xin lỗi | Im sorry | 40%
|
| Khoẻ, cảm ơn | Good, thank you | 37%
|
| Không sao đâu | You're welcome | 18%
|