| Tỉnh | % Correct |
|---|---|
| Hà Nội | 88%
|
| Hồ Chí Minh City | 88%
|
| Đà Nẵng | 71%
|
| Hải Phòng | 63%
|
| Bắc Giang | 54%
|
| Cà Mau | 54%
|
| Đắk Lắk | 54%
|
| Đắk Nông | 54%
|
| Bắc Kạn | 49%
|
| Cần Thơ | 49%
|
| Điện Biên | 49%
|
| Lào Cai | 49%
|
| Nghệ An | 49%
|
| An Giang | 46%
|
| Kiên Giang | 46%
|
| Lai Châu | 46%
|
| Bạc Liêu | 44%
|
| Bắc Ninh | 44%
|
| Bình Định | 44%
|
| Cao Bằng | 44%
|
| Hà Giang | 44%
|
| Hà Tĩnh | 44%
|
| Hưng Yên | 44%
|
| Kon Tum | 44%
|
| Ninh Bình | 44%
|
| Quảng Ninh | 44%
|
| Quảng Trị | 44%
|
| Thanh Hóa | 44%
|
| Bình Dương | 41%
|
| Bến Tre | 41%
|
| Đồng Nai | 41%
|
| Hà Nam | 41%
|
| Hậu Giang | 41%
|
| Phú Yên | 41%
|
| Quảng Nam | 41%
|
| Quảng Ngãi | 41%
|
| Thái Nguyên | 41%
|
| Thừa Thiên–Huế | 41%
|
| Bình Phước | 39%
|
| Bình Thuận | 39%
|
| Đồng Tháp | 39%
|
| Gia Lai | 39%
|
| Hòa Bình | 39%
|
| Khánh Hòa | 39%
|
| Lâm Đồng | 39%
|
| Nam Định | 39%
|
| Phú Thọ | 39%
|
| Quảng Bình | 39%
|
| Thái Bình | 39%
|
| Tuyên Quang | 39%
|
| Bà Rịa–Vũng Tàu | 37%
|
| Hải Dương | 37%
|
| Long An | 37%
|
| Ninh Thuận | 37%
|
| Sơn La | 37%
|
| Tây Ninh | 37%
|
| Vĩnh Phúc | 37%
|
| Yên Bái | 37%
|
| Sóc Trăng | 34%
|
| Tiền Giang | 34%
|
| Lạng Sơn | 32%
|
| Trà Vinh | 27%
|
| Vĩnh Long | 22%
|