3 Biggest Cities in each Region of Vietnam - Statistics

General Stats
  • This quiz has been taken 5 times
  • The average score is 18 of 100
Answer Stats
Region + Rank Population City % Correct
Đà Nẵng 1 2,105,019 Đà Nẵng
100%
Haiphong 1 3,106,026 Haiphong
100%
Hanoi 1 9,218,050 Hanoi
100%
Ho Chi Minh 1 21,274,033 Ho Chi Minh City
100%
Huế 1 1,134,579 Huế
100%
Cần Thơ 1 1,431,907 Cần Thơ
80%
Nghệ An 1 771,370 Vinh
80%
Vĩnh Long 1 245,049 Vĩnh Long
80%
Hà Tĩnh 1 403,169 Hà Tĩnh
60%
Thanh Hóa 1 860,227 Thanh Hóa
60%
Ho Chi Minh 3 522,150 Vũng Tàu
60%
Bắc Ninh 1 305,416 Bắc Ninh
40%
Đồng Nai 1 1,559,041 Biên Hòa
40%
Cà Mau 1 243,877 Cà Mau
40%
Cao Bằng 1 130,511 Cao Bằng
40%
Đà Nẵng 2 205,566 Hội An
40%
Hưng Yên 2 119,357 Hưng Yên
40%
Lai Châu 1 66,320 Lai Châu
40%
Lào Cai 1 262,289 Lào Cai
40%
Lạng Sơn 1 237,410 Lạng Sơn
40%
Quảng Ngãi 343,096 Quảng Ngãi
40%
Quảng Trị 3 80,153 Quảng Trị
40%
Sơn La 1 140,715 Sơn La
40%
Tây Ninh 1 457,804 Tây Ninh
40%
Thái Nguyên 1 509,015 Thái Nguyên
40%
Tuyên Quang 1 141,592 Tuyên Quang
40%
Vĩnh Long 2 188,660 Bến Tre
20%
Đắk Lắk 1 503,295 Buôn Ma Thuột
20%
Quảng Ninh 2 364,201 Cẩm Phả
20%
Điện Biên 1 122,390 Điện Biên Phủ
20%
Tuyên Quang 2 58,135 Hà Giang
20%
Haiphong 2 359,408 Hải Dương
20%
Quảng Ninh 1 512,376 Hạ Long
20%
An Giang 2 340,092 Long Xuyên
20%
Khánh Hòa 1 713,460 Nha Trang
20%
An Giang 1 468,059 Rạch Giá
20%
Cần Thơ 2 154,430 Sóc Trăng
20%
Phú Thọ 1 445,280 Việt Trì
20%
Gia Lai 3 129,974 An Nhơn
0%
Bắc Ninh 2 266,074 Bắc Giang
0%
Thái Nguyên 3 52,306 Bắc Kạn
0%
Cà Mau 2 156,110 Bạc Liêu
0%
Tây Ninh 3 133,039 Ben Luc
0%
Lâm Đồng 3 217,995 Bảo Lộc
0%
Đắk Lắk 3 104,606 Buôn Hồ
0%
Khánh Hòa 3 160,522 Cam Ranh
0%
Đồng Tháp 2 251,192 Cao Lãnh
0%
Haiphong 3 145,264 Chí Linh
0%
Lâm Đồng 1 481,312 Đàlạt
0%
Quảng Ngãi 50,615 Đức Phổ
0%
Nghệ An 2 185,190 Diễn Châu
0%
Lạng Sơn 2 40,036 Đồng Đăng
0%
Quảng Trị 1 297,303 Đồng Hới
0%
Đồng Nai 2 170,813 Đồng Xoài
0%
Quảng Trị 2 223,705 Đông Hà
0%
Hà Tĩnh 2 108,655 Hồng Lĩnh
0%
Phú Thọ 3 247,134 Hòa Bình
0%
Ninh Bình 2 337,416 Hoa Lư
0%
Nghệ An 3 114,923 Hoàng Mai
0%
Huế 2 114,485 Hương Thủy
0%
Huế 3 78,533 Hương Trà
0%
Quảng Ngãi 235,629 Kon Tum
0%
Đồng Nai 3 110,865 Long Khánh
0%
Sơn La 2 101,013 Mộc Châu
0%
Quảng Ninh 3 239,061 Mạo Khê
0%
Điện Biên 3 20,146 Mường Lay
0%
Đồng Tháp 1 311,036 Mỹ Tho
0%
Ninh Bình 1 421,075 Nam Định
0%
Lào Cai 3 44,110 Nghĩa Lộ
0%
Cao Bằng 2 23,290 Nước Hai
0%
Khánh Hòa 2 320,077 Phan Rang–Tháp Chàm
0%
Lâm Đồng 2 347,122 Phan Thiết
0%
Ninh Bình 3 256,909 Phủ Lý
0%
Hưng Yên 3 111,055 Phố Nối
0%
An Giang 3 315,490 Phú Quốc
0%
Gia Lai 2 371,542 Pleiku
0%
Thanh Hóa 2 175,009 Quảng Lợi
0%
Gia Lai 1 705,143 Quy Nhon
0%
Đồng Tháp 3 240,510 Sa Đéc
0%
Thanh Hóa 3 139,012 Sầm Sơn
0%
Thái Nguyên 2 73,170 Sông Công
0%
Cà Mau 3 54,380 Sông Đốc
0%
Sơn La 3 31,050 Sông Mã
0%
Hà Tĩnh 3 82,119 Song Tri
0%
Lai Châu 3 17,445 Tam Đường
0%
Đà Nẵng 3 167,550 Tam Kỳ
0%
Tây Ninh 2 191,356 Tân An
0%
Lạng Sơn 3 19,103 Tân Thành
0%
Hưng Yên 1 274,019 Thái Bình
0%
Điện Biên 2 60,820 Thanh Hưng
0%
Lai Châu 2 21,561 Than Uyên
0%
Cần Thơ 3 102,515 Thốt Nốt
0%
Ho Chi Minh 2 643,038 Thuận An
0%
Vĩnh Long 3 181,870 Trà Vinh
0%
Cao Bằng 3 15,048 Trùng Khánh
0%
Bắc Ninh 3 219,950 Từ Sơn
0%
Đắk Lắk 2 355,120 Tuy Hòa
0%
Phú Thọ 2 301,088 Vĩnh Yên
0%
Tuyên Quang 3 18,060 Việt Quang
0%
Lào Cai 2 126,335 Yên Bái
0%
No matching quizzes found
Score Distribution
Percent of People with Each Score
Percentile by Number Answered
Your Score History
You have not taken this quiz