Every 100,000+ City in Vietnam - Statistics

General Stats
  • This quiz has been taken 26 times
    6 since last reset
  • The average score is 31 of 108
Answer Stats
Letter Population City % Correct
H 3,106,026 Haiphong
100%
H 9,218,050 Hanoi
100%
H-C-M-C 21,274,033 Ho Chi Minh City
100%
H 1,134,579 Huế
80%
B-H 1,559,041 Biên Hòa
60%
C-T 1,431,907 Cần Thơ
60%
D-N 2,105,019 Đà Nẵng
60%
H-A 205,566 Hội An
60%
N-T 713,460 Nha Trang
60%
V 771,370 Vinh
60%
V-T 522,150 Vũng Tàu
60%
B-T 188,660 Bến Tre
40%
B-M-T 503,295 Buôn Ma Thuột
40%
D 481,312 Đàlạt
40%
D-B-P 122,390 Điện Biên Phủ
40%
H-L 512,376 Hạ Long
40%
L-X 340,092 Long Xuyên
40%
N-D 421,075 Nam Định
40%
P-T 347,122 Phan Thiết
40%
P-Q 315,490 Phú Quốc
40%
P 371,542 Pleiku
40%
Q-N 705,143 Quy Nhơn
40%
R-G 468,059 Rạch Giá
40%
T-N 509,015 Thái Nguyên
40%
T-H 860,227 Thanh Hóa
40%
T-D-M 388,065 Thủ Dầu Một
40%
V-L 245,049 Vĩnh Long
40%
A-N 129,974 An Nhơn
20%
B-R 235,192 Bà Rịa
20%
B-G 266,074 Bắc Giang
20%
B-L 156,110 Bạc Liêu
20%
B-N 305,416 Bắc Ninh
20%
B-C 133,039 Ben Luc
20%
B-L 105,520 Bình Long
20%
B-M 114,932 Bình Minh
20%
B-C 390,058 Bến Cát
20%
B-L 217,995 Bảo Lộc
20%
B-H 104,606 Buôn Hồ
20%
C-L 107,630 Cai Lậy
20%
C-L 111,225 Cửa Lò
20%
C-M 243,877 Cà Mau
20%
C-R 160,522 Cam Ranh
20%
C-B 130,511 Cao Bằng
20%
C-L 251,192 Cao Lãnh
20%
C-D 121,765 Châu Đốc
20%
C-L 145,264 Chí Linh
20%
C-P 364,201 Cẩm Phả
20%
D-A 504,115 Dĩ An
20%
D-C 185,190 Diễn Châu
20%
D-H 297,303 Đồng Hới
20%
D-X 170,813 Đồng Xoài
20%
D-L 105,209 Đô Lương
20%
D-H 223,705 Đông Hà
20%
G-N 103,264 Gia Nghĩa
20%
G-C 151,937 Gò Công
20%
H-T 403,169 Hà Tĩnh
20%
H-D 359,408 Hải Dương
20%
H-L 108,655 Hồng Lĩnh
20%
H-N 100,155 Hồng Ngự
20%
H-B 247,134 Hòa Bình
20%
H-D 100,873 Hòa Da
20%
H-L 337,416 Hoa Lư
20%
H-M 114,923 Hoàng Mai
20%
H-Y 119,357 Hưng Yên
20%
H-T 114,485 Hương Thủy
20%
K-T 235,629 Kon Tum
20%
L-G 115,519 La Gi
20%
L-C 262,289 Lào Cai
20%
L-N 106,554 Liên Nghĩa
20%
L-S 237,410 Lạng Sơn
20%
L-K 110,865 Long Khánh
20%
M-C 101,013 Mộc Châu
20%
M-K 239,061 Mạo Khê
20%
M-C 143,065 Móng Cái
20%
M-T 311,036 Mỹ Tho
20%
N-H 128,528 Ninh Hòa
20%
N-T 110,260 Núi Thành
20%
P-R-T-C 320,077 Phan Rang–Tháp Chàm
20%
P-L 256,909 Phủ Lý
20%
P-N 111,055 Phố Nối
20%
P-L 102,566 Phước Long
20%
P-Y 161,644 Phúc Yên
20%
P-M 287,055 Phú Mỹ
20%
P-T 110,603 Phú Thọ
20%
Q-L 175,009 Quảng Lợi
20%
Q-N 343,096 Quảng Ngãi
20%
Q-Y 165,559 Quảng Yên
20%
S-D 240,510 Sa Đéc
20%
S-S 139,012 Sầm Sơn
20%
S-T 154,430 Sóc Trăng
20%
S-L 140,715 Sơn La
20%
T-D 101,645 Tam Điệp
20%
T-K 167,550 Tam Kỳ
20%
T-A 191,356 Tân An
20%
T-C 118,663 Tân Châu
20%
T-U 266,053 Tân Uyên
20%
T-N 457,804 Tây Ninh
20%
T-B 274,019 Thái Bình
20%
T-N 102,515 Thốt Nốt
20%
T-A 643,038 Thuận An
20%
T-V 181,870 Trà Vinh
20%
T-S 219,950 Từ Sơn
20%
T-Q 141,592 Tuyên Quang
20%
T-H 355,120 Tuy Hòa
20%
U-B 152,638 Uông Bí
20%
V-Y 301,088 Vĩnh Yên
20%
V-T 445,280 Việt Trì
20%
Y-B 126,335 Yên Bái
20%
No matching quizzes found
Score Distribution
Percent of People with Each Score
Percentile by Number Answered
Your Score History
You have not taken this quiz since the last reset