Every 100,000+ City in Vietnam - Statistics

General Stats
  • This quiz has been taken 29 times
    9 since last reset
  • The average score is 23 of 108
Answer Stats
Letter Population City % Correct
H 9,218,050 Hanoi
100%
H-C-M-C 21,274,033 Ho Chi Minh City
100%
H 3,106,026 Haiphong
88%
H 1,134,579 Huế
75%
B-H 1,559,041 Biên Hòa
63%
C-T 1,431,907 Cần Thơ
63%
D-N 2,105,019 Đà Nẵng
63%
V 771,370 Vinh
63%
V-T 522,150 Vũng Tàu
63%
N-T 713,460 Nha Trang
50%
D 481,312 Đàlạt
38%
D-B-P 122,390 Điện Biên Phủ
38%
H-A 205,566 Hội An
38%
H-L 512,376 Hạ Long
38%
P-Q 315,490 Phú Quốc
38%
Q-N 705,143 Quy Nhơn
38%
T-N 509,015 Thái Nguyên
38%
V-L 245,049 Vĩnh Long
38%
B-T 188,660 Bến Tre
25%
B-M-T 503,295 Buôn Ma Thuột
25%
C-M 243,877 Cà Mau
25%
C-R 160,522 Cam Ranh
25%
L-C 262,289 Lào Cai
25%
L-X 340,092 Long Xuyên
25%
M-C 143,065 Móng Cái
25%
N-D 421,075 Nam Định
25%
P-T 347,122 Phan Thiết
25%
P 371,542 Pleiku
25%
R-G 468,059 Rạch Giá
25%
T-H 860,227 Thanh Hóa
25%
T-D-M 388,065 Thủ Dầu Một
25%
T-A 643,038 Thuận An
25%
V-T 445,280 Việt Trì
25%
A-N 129,974 An Nhơn
13%
B-R 235,192 Bà Rịa
13%
B-G 266,074 Bắc Giang
13%
B-L 156,110 Bạc Liêu
13%
B-N 305,416 Bắc Ninh
13%
B-C 133,039 Ben Luc
13%
B-L 105,520 Bình Long
13%
B-M 114,932 Bình Minh
13%
B-C 390,058 Bến Cát
13%
B-L 217,995 Bảo Lộc
13%
B-H 104,606 Buôn Hồ
13%
C-L 107,630 Cai Lậy
13%
C-L 111,225 Cửa Lò
13%
C-B 130,511 Cao Bằng
13%
C-L 251,192 Cao Lãnh
13%
C-D 121,765 Châu Đốc
13%
C-L 145,264 Chí Linh
13%
C-P 364,201 Cẩm Phả
13%
D-A 504,115 Dĩ An
13%
D-C 185,190 Diễn Châu
13%
D-H 297,303 Đồng Hới
13%
D-X 170,813 Đồng Xoài
13%
D-L 105,209 Đô Lương
13%
D-H 223,705 Đông Hà
13%
G-N 103,264 Gia Nghĩa
13%
G-C 151,937 Gò Công
13%
H-T 403,169 Hà Tĩnh
13%
H-D 359,408 Hải Dương
13%
H-L 108,655 Hồng Lĩnh
13%
H-N 100,155 Hồng Ngự
13%
H-B 247,134 Hòa Bình
13%
H-D 100,873 Hòa Da
13%
H-L 337,416 Hoa Lư
13%
H-M 114,923 Hoàng Mai
13%
H-Y 119,357 Hưng Yên
13%
H-T 114,485 Hương Thủy
13%
K-T 235,629 Kon Tum
13%
L-G 115,519 La Gi
13%
L-N 106,554 Liên Nghĩa
13%
L-S 237,410 Lạng Sơn
13%
L-K 110,865 Long Khánh
13%
M-C 101,013 Mộc Châu
13%
M-K 239,061 Mạo Khê
13%
M-T 311,036 Mỹ Tho
13%
N-H 128,528 Ninh Hòa
13%
N-T 110,260 Núi Thành
13%
P-R-T-C 320,077 Phan Rang–Tháp Chàm
13%
P-L 256,909 Phủ Lý
13%
P-N 111,055 Phố Nối
13%
P-L 102,566 Phước Long
13%
P-Y 161,644 Phúc Yên
13%
P-M 287,055 Phú Mỹ
13%
P-T 110,603 Phú Thọ
13%
Q-L 175,009 Quảng Lợi
13%
Q-N 343,096 Quảng Ngãi
13%
Q-Y 165,559 Quảng Yên
13%
S-D 240,510 Sa Đéc
13%
S-S 139,012 Sầm Sơn
13%
S-T 154,430 Sóc Trăng
13%
S-L 140,715 Sơn La
13%
T-D 101,645 Tam Điệp
13%
T-K 167,550 Tam Kỳ
13%
T-A 191,356 Tân An
13%
T-C 118,663 Tân Châu
13%
T-U 266,053 Tân Uyên
13%
T-N 457,804 Tây Ninh
13%
T-B 274,019 Thái Bình
13%
T-N 102,515 Thốt Nốt
13%
T-V 181,870 Trà Vinh
13%
T-S 219,950 Từ Sơn
13%
T-Q 141,592 Tuyên Quang
13%
T-H 355,120 Tuy Hòa
13%
U-B 152,638 Uông Bí
13%
V-Y 301,088 Vĩnh Yên
13%
Y-B 126,335 Yên Bái
13%
No matching quizzes found
Score Distribution
Percent of People with Each Score
Percentile by Number Answered
Your Score History
You have not taken this quiz since the last reset