thumbnail

Every 100,000+ City in Vietnam

Measured in Urban population. Not in order because then it would be too hard.
Quiz by
Skania56
Rate:
Last updated: January 29, 2026
You have not attempted this quiz yet.
First submittedApril 11, 2025
Times taken26
Average score28.7%
Report this quizReport
25:00
Enter city here:
0
 / 108 guessed
The quiz is paused. You have remaining.
Scoring
You scored / = %
This beats or equals % of test takers also scored 100%
The average score is
Your high score is
Your fastest time is
Keep scrolling down for answers and more stats ...
Letter
Population
City
H-C-M-C
21,274,033
Ho Chi Minh City
H
9,218,050
Hanoi
H
3,106,026
Haiphong
D-N
2,105,019
Đà Nẵng
B-H
1,559,041
Biên Hòa
C-T
1,431,907
Cần Thơ
H
1,134,579
Huế
T-H
860,227
Thanh Hóa
V
771,370
Vinh
N-T
713,460
Nha Trang
Q-N
705,143
Quy Nhơn
T-A
643,038
Thuận An
V-T
522,150
Vũng Tàu
H-L
512,376
Hạ Long
T-N
509,015
Thái Nguyên
D-A
504,115
Dĩ An
B-M-T
503,295
Buôn Ma Thuột
D
481,312
Đàlạt
R-G
468,059
Rạch Giá
T-N
457,804
Tây Ninh
V-T
445,280
Việt Trì
N-D
421,075
Nam Định
H-T
403,169
Hà Tĩnh
B-C
390,058
Bến Cát
T-D-M
388,065
Thủ Dầu Một
P
371,542
Pleiku
C-P
364,201
Cẩm Phả
H-D
359,408
Hải Dương
T-H
355,120
Tuy Hòa
P-T
347,122
Phan Thiết
Q-N
343,096
Quảng Ngãi
L-X
340,092
Long Xuyên
H-L
337,416
Hoa Lư
P-R-T-C
320,077
Phan Rang–Tháp Chàm
P-Q
315,490
Phú Quốc
M-T
311,036
Mỹ Tho
B-N
305,416
Bắc Ninh
V-Y
301,088
Vĩnh Yên
D-H
297,303
Đồng Hới
P-M
287,055
Phú Mỹ
T-B
274,019
Thái Bình
B-G
266,074
Bắc Giang
T-U
266,053
Tân Uyên
L-C
262,289
Lào Cai
P-L
256,909
Phủ Lý
C-L
251,192
Cao Lãnh
H-B
247,134
Hòa Bình
V-L
245,049
Vĩnh Long
C-M
243,877
Cà Mau
S-D
240,510
Sa Đéc
M-K
239,061
Mạo Khê
L-S
237,410
Lạng Sơn
K-T
235,629
Kon Tum
B-R
235,192
Bà Rịa
Letter
Population
City
D-H
223,705
Đông Hà
T-S
219,950
Từ Sơn
B-L
217,995
Bảo Lộc
H-A
205,566
Hội An
T-A
191,356
Tân An
B-T
188,660
Bến Tre
D-C
185,190
Diễn Châu
T-V
181,870
Trà Vinh
Q-L
175,009
Quảng Lợi
D-X
170,813
Đồng Xoài
T-K
167,550
Tam Kỳ
Q-Y
165,559
Quảng Yên
P-Y
161,644
Phúc Yên
C-R
160,522
Cam Ranh
B-L
156,110
Bạc Liêu
S-T
154,430
Sóc Trăng
U-B
152,638
Uông Bí
G-C
151,937
Gò Công
C-L
145,264
Chí Linh
M-C
143,065
Móng Cái
T-Q
141,592
Tuyên Quang
S-L
140,715
Sơn La
S-S
139,012
Sầm Sơn
B-C
133,039
Ben Luc
C-B
130,511
Cao Bằng
A-N
129,974
An Nhơn
N-H
128,528
Ninh Hòa
Y-B
126,335
Yên Bái
D-B-P
122,390
Điện Biên Phủ
C-D
121,765
Châu Đốc
H-Y
119,357
Hưng Yên
T-C
118,663
Tân Châu
L-G
115,519
La Gi
B-M
114,932
Bình Minh
H-M
114,923
Hoàng Mai
H-T
114,485
Hương Thủy
C-L
111,225
Cửa Lò
P-N
111,055
Phố Nối
L-K
110,865
Long Khánh
P-T
110,603
Phú Thọ
N-T
110,260
Núi Thành
H-L
108,655
Hồng Lĩnh
C-L
107,630
Cai Lậy
L-N
106,554
Liên Nghĩa
B-L
105,520
Bình Long
D-L
105,209
Đô Lương
B-H
104,606
Buôn Hồ
G-N
103,264
Gia Nghĩa
P-L
102,566
Phước Long
T-N
102,515
Thốt Nốt
T-D
101,645
Tam Điệp
M-C
101,013
Mộc Châu
H-D
100,873
Hòa Da
H-N
100,155
Hồng Ngự
Save Your Stats
Your Next Quiz
Can you name the capitals cities of all 196 countries in the world?
20 random countries have been removed from the map of the world! Can you identify them in 3 minutes?
When given an English translation, can you guess these cities whose name comes from Spanish?
Drag the pin onto the correct country. Careful, though! Three wrong moves and the game ends.
Comments
No comments yet