| Đường bờ (km) | Tên tỉnh / thành | % Correct |
|---|---|---|
| 137 | Hà Tĩnh | 94%
|
| 370 | Khánh Hòa | 89%
|
| 82 | Nghệ An | 83%
|
| 126 | Quảng Bình | 83%
|
| 250 | Quảng Ninh | 83%
|
| 102 | Thanh Hóa | 83%
|
| 120 | Thừa Thiên-Huế | 83%
|
| 37 | Tp. Đà Nẵng | 83%
|
| 72 | Bà Rịa-Vũng Tàu | 78%
|
| 254 | Cà Mau | 78%
|
| 182 | Phú Yên | 78%
|
| 125 | Quảng Nam | 78%
|
| 130 | Quảng Ngãi | 78%
|
| 200 | Kiên Giang | 72%
|
| 16 | Ninh Bình | 72%
|
| 105 | Ninh Thuận | 72%
|
| 75 | Quảng Trị | 72%
|
| 17 | Tp. Hồ Chí Minh | 72%
|
| 134 | Bình Định | 67%
|
| 192 | Bình Thuận | 67%
|
| 72 | Nam Định | 67%
|
| 32 | Tiền Giang | 67%
|
| 125 | Tp. Hải Phòng | 67%
|
| 56 | Bạc Liêu | 61%
|
| 60 | Bến Tre | 61%
|
| 52 | Thái Bình | 61%
|
| 72 | Sóc Trăng | 56%
|
| 65 | Trà Vinh | 50%
|