Các vườn quốc gia Việt Nam - Statistics

General Stats
  • This quiz has been taken 24 times
  • The average score is 10 of 32
Answer Stats
Diện tích (ha) Tên vườn quốc gia % Correct
123.326 Phong Nha - Kẻ Bàng
92%
10.815 Ba Vì
69%
22.200 Cúc Phương
69%
15.200 Cát Bà
54%
7.610 Ba Bể
46%
73.878 Cát Tiên
46%
8.286 U Minh Hạ
46%
8.053 U Minh Thượng
46%
38.724 Hoàng Liên
38%
91.113 Pù Mát
38%
36.883 Tam Đảo
38%
31.422 Phú Quốc
31%
22.030 Bạch Mã
23%
14.735 Bến En
23%
58.947 Chư Yang Sin
23%
15.043 Côn Đảo
23%
41.780 Kon Ka Kinh
23%
29.865 Núi Chúa
23%
7.588 Tràm Chim
23%
55.029 Vũ Quang
23%
15.048 Xuân Sơn
23%
7.100 Xuân Thuỷ
23%
115.545 Yok Đôn
23%
15.783 Bái Tử Long
15%
26.032 Bù Gia Mập
15%
56.621 Chư Mom Ray
15%
18.765 Lò Gò - Xa Mát
15%
10.593 Phia Oắc - Phia Đén
15%
64.800 Bidoup Núi Bà
8%
15.006 Du Già - Cao nguyên đá Đồng Văn
8%
41.862 Mũi Cà Mau
8%
19.814 Phước Bình
8%
No matching quizzes found
Score Distribution
Percent of People with Each Score
Percentile by Number Answered
Your Score History
You have not taken this quiz